1. MÔ TẢ:
Chúng tôi dùng sự liên kết ngang để điều chỉnh kết cấu, cung cấp nhiệt, a-xít và độ dung sai. Do đó, chúng tôi đã chủ động và linh hoạt hơn về công thức chế biến và thời hạn sử dụng của sản phẩm. Liên kết ngang có thể xem như là hàn tại chỗ các hạt nhỏ ở bất cứ chỗ nào, tăng cường thêm sự kết nối hydro và ngăn không cho các hạt nhỏ phồng to.
Phương pháp xử lý bằng liên kết ngang sẽ làm tăng thêm sức mạnh cho các loại tinh bột tương đối mềm, đến khi bột nhão được nấu lên sẽ trở nên sánh hơn, chắc và không bị vỡ khi thời gian nấu kéo dài, hoặc nhiều a-xít, hoặc lay động mạnh.
Loại tinh bột này còn có những ứng dụng thích hợp trong quá trình chế biến có độ pH thấp, nhiệt độ cao và cắt xén bằng máy.
2. QUY CÁCH :
DISTARCH PHOSPHATED
| No. STT | Test Item Chỉ tiêukiểm tra | Unit Đơn vị | PRODUCT CODE – MÃ SỐ SẢN PHẨM | ||||
| LP-PS701 | LP-PS702 | LP-PS703 | LP-PS704 | LP-PS705 | |||
| 1 | AppearanceNgoại quan | — | White powderBột màu trắng | White powderBột màu trắng | White powderBột màu trắng | White powderBột màu trắng | White powderBột màu trắng |
| 2 | MoistureĐộ ẩm | % | Max: 13.5 | Max: 13.5 | Max: 13.5 | Max: 13.5 | Max: 13.5 |
| 3 | WhitenessĐộ trắng | % | Min: 90.0 | Min: 90.0 | Min: 90.0 | Min: 90.0 | Min: 90.0 |
| 4 | Slurry residueTạp chất | % | Max: 0.05 | Max: 0.05 | Max: 0.05 | Max: 0.05 | Max: 0.05 |
| 5 | pH | — | 5.0 ~ 7.0 | 5.0 ~ 7.0 | 5.0 ~ 7.0 | 5.0 ~ 7.0 | 5.0 ~ 7.0 |
| 6 | SO2 contentHàm lượng SO2 | ppm | Max: 30 | Max: 30 | Max: 30 | Max: 30 | Max: 30 |
| 7 | Starch contentHàm lượng tinh bột | % | Min: 85.0 | Min: 85.0 | Min: 85.0 | Min: 85.0 | Min: 85.0 |
| 8 | ViscosityĐộ nhớt | BU | Peak:650 ~ 860 | 950C 340-440BU | 950C Min: 800BU | 90oC0min: 440~670 90oC20min: 640~940 | 950C 220-400BU |
| 9 | Ash contentHàm lượng tro | % | Max: 0.2 | Max: 0.2 | Max: 0.2 | Max: 0.2 | Max: 0.2 |
Quy cách đóng gói sản phẩm:
Đóng gói bao giấy 25kg/bao, bao PP/PE loại: 50Kg/bao.
Đóng gói bao lớn loại bao: 850kg.
Ngoài ra chúng tôi có thể sản xuất theo yêu cầu của quý khách hàng.
3. ĐẶC TÍNH VÀ ỨNG DỤNG:
- Sử dụng như một tác nhân kết cấu làm đặc trong lại trong việc chế biến các loại thực phẩm ăn liền, thức ăn nhanh.
- Sử dụng như một tác nhân kết nối ổn định trong việc làm đặc dẻo thực phẩm.
- Tăng thêm sức mạnh cho các loại bột mềm, khi bột nhão được nấu lên sẽ sánh hơn.
- Được ứng dụng trong các sản phẩm: các loại bánh phở, bún miến, các sản phẩm mì sợi, kẹo dẻo, jambon, thịt viên, cá viên, xúc xích, bánh mì, mì gói, chả cá…

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét