1. MÔ TẢ
Tinh bột có thể được xử lý bằng các chất oxy hoá khác nhau để có được tinh bột oxy hoá, dưới tác dụng của các chất oxy hoá, trong phân tử tinh bột xảy ra hiện tượng đứt gãy các liên kết glucoside, cấu trúc hạt của tinh bột có thể bị phá vỡ ít nhiều nên có liên kết ngắn hơn tinh bột thường.
Loại tinh bột này giúp cải thiện độ trắng và làm giảm hàm lượng vi sinh, lực tạo màng mỏng tốt, ít hút nước, độ bóng cao, linh động tự do. Hơn nữa, việc kết nối hydro sẽ làm giảm chiều hướng thoái hoá. Trong quá trình sản xuất các sản phẩm dạng keo, mềm, có độ trong cao.
Tinh bột oxy hoá là chất làm đặc tốt nhất cho các sản phẩm dạng gel và có độ cứng thấp. Dung dịch hoà tan của tinh bột oxy hoá có thể giữ được độ trong khi tồn trữ lâu dài, nên thích hợp để làm súp đóng hộp, hạt nêm và các sản phẩm bánh kẹo cần đến độ trong.
Tinh bột oxy hoá cũng được sử dụng rộng rãi để hồ mặt giấy trong công nghiệp giấy và hồ sợi trong công nghiệp dệt.
2. QUY CÁCH
TINH BỘT OXIDIZED
| No. STT | Test Item Chỉ tiêukiểm tra | Unit Đơn vị | PRODUCT CODE – MÃ SỐ SẢN PHẨM | ||||
| LP-OS801 | LP-OS802 | LP-OS803 | LP-OS804 | LP-OS805 | |||
| 1 | AppearanceNgoại quan | — | White powderBột màu trắng | White powderBột màu trắng | White powderBột màu trắng | White powderBột màu trắng | White powderBột màu trắng |
| 2 | MoistureĐộ ẩm | % | Max: 13.5 | 13.5 | Max: 13.5 | Max: 13.5 | Max: 13.5 |
| 3 | WhitenessĐộ trắng | % | Min: 90.0 | Min: 90.0 | Min: 91.0 | Min: 92.0 | Min: 92.0 |
| 4 | Slurry residueTạp chất | % | Max: 0.05 | Max: 0.05 | Max: 0.05 | Max: 0.05 | Max: 0.05 |
| 5 | pH | — | 5.0 ~ 7.0 | 5.0 ~ 7.0 | 5.0 ~ 7.0 | 5.0 ~ 7.0 | 5.0 ~ 7.0 |
| 6 | SO2 contentHàm lượng SO2 | ppm | Max: 30 | Max: 30 | Max: 30 | Max: 30 | Max: 30 |
| 7 | Starch contentHàm lượng tinh bột | % | Min: 85.0 | Min: 85.0 | Min: 85.0 | Min: 85.0 | Min: 85.0 |
| 8 | ViscosityĐộ nhớt | cps | 220~400 | 100~200 | 20~40 | 10~20 | 8~15 |
| 9 | Ash contentHàm lượng tro | % | Max: 0.5 | Max: 0.5 | Max: 0.5 | Max: 1.0 | Max: 1.0 |
Quy cách đóng gói sản phẩm:
Đóng gói bao giấy 25kg/bao, bao PP/PE loại: 50Kg/bao.
Đóng gói bao lớn loại bao: 850kg.
Ngoài ra chúng tôi có thể sản xuất theo yêu cầu của quý khách hàng.
Đóng gói bao giấy 25kg/bao, bao PP/PE loại: 50Kg/bao.
Đóng gói bao lớn loại bao: 850kg.
Ngoài ra chúng tôi có thể sản xuất theo yêu cầu của quý khách hàng.
3. ỨNG DỤNG
Lực tạo màng mỏng tốt.
Giảm thấp khả năng hút nước, giảm hiện tượng oxy hóa.
Tạo bề mặt nguyên bản sản phẩm láng bóng.
Được ứng dụng rộng rãi trong các nghành chế biến thực phẩm như: bánh, kẹo dẻo, nước sốt đóng hộp… Đặc biệt được sử dụng nhiều trong các nghành công nghiệp giấy và dệt.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét